genus staphylococcus
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành vi sinh vật học): - Chi Staphylococcus: Một chi (genus) vi khuẩn hình cầu, thường xếp thành chùm giống như chùm nho. Chi này bao gồm nhiều loài gây bệnh (pathogenic species) ở người và động vật, đặc biệt là các bệnh nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Staphylococcus bao gồm nhiều loài gây bệnh.)
- (Staphylococcus aureus là loài nổi tiếng nhất trong chi Staphylococcus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Staphylococcus" thường được dùng trong văn bản khoa học, y học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- Trong ngữ cảnh lâm sàng, thuật ngữ này thường đi kèm với tên loài (species) như , .
Biến thể và từ gần giống
- Staphylococcal (tính từ): thuộc về Staphylococcus.
- Staphylococcal infections are common in hospitals. (Nhiễm trùng do Staphylococcus thường gặp trong bệnh viện.)
- Staphylococcus (danh từ số ít): vi khuẩn tụ cầu khuẩn (một thành viên của chi Staphylococcus).
Từ đồng nghĩa
- Tụ cầu khuẩn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho vi khuẩn thuộc chi Staphylococcus.
- Staph (viết tắt không chính thức): thường dùng trong y văn.
Các cụm từ liên quan
- Species within genus Staphylococcus: các loài trong chi Staphylococcus.
- Many species within genus Staphylococcus are harmless. (Nhiều loài trong chi Staphylococcus vô hại.)
- Pathogenic species of genus Staphylococcus: các loài gây bệnh thuộc chi Staphylococcus.
- Pathogenic species of genus Staphylococcus can cause skin infections. (Các loài gây bệnh thuộc chi Staphylococcus có thể gây nhiễm trùng da.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Staphylococcus" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.